chủ hộ

chủ hộ

Ông Nam là chủ hộ của gia đình nên mọi giấy tờ liên quan đến đất đai đều do ông ký tên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu một hộ gia đình: "chủ hộ" người chịu trách nhiệm chính, đại diện cho một hộ gia đình trong các quan hệ với cơ quan nhà nước xã hội. Người này thường được ghi nhận trong sổ hộ khẩu hoặc các giấy tờ pháp lý của hộ.
    • Người quyền quản lý, quyết định chính trong một hộ: "chủ hộ" thường người có nghĩa vụ đóng các khoản phí, thuế hoặc thực hiện các thủ tục hành chính thay mặt cho cả hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông Nam chủ hộ của gia đình nên mọi giấy tờ liên quan đến đất đai đều do ông tên. (Ông Nam người đứng đầu hộ gia đình nên mọi giấy tờ liên quan đến đất đai đều do ông tên.)
    • Khi đi đăng ký tạm trú, bạn cần chữ xác nhận của chủ hộ. (Khi đi đăng ký tạm trú, bạn cần chữ xác nhận của người đứng đầu hộ.)
    • Trách nhiệm của chủ hộ phải khai báo tạm vắng, tạm trú cho các thành viên trong gia đình. (Trách nhiệm của người đứng đầu hộ phải khai báo tạm vắng, tạm trú cho các thành viên trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi danh chủ hộ": được đăng ký, công nhận với tư cách người đứng đầu hộ trong hồ sơ pháp lý.

    • Sổ hộ khẩu ghi Lan chủ hộ. (Sổ hộ khẩu ghi Lan người đứng đầu hộ.)
  • "Ủy quyền cho chủ hộ": giao quyền đại diện hợp pháp cho người đứng đầu hộ.

    • Các thành viên có thể ủy quyền cho chủ hộ để thực hiện giao dịch. (Các thành viên có thể giao quyền cho người đứng đầu hộ để thực hiện giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Hộ trưởng (danh từ): từ đồng nghĩa, ít dùng hơn trong văn bản hành chính hiện đại, nhưng vẫn có nghĩangười đứng đầu một hộ.
  • Chủ gia đình (danh từ): người đứng đầu, trách nhiệm trong một gia đình, phạm vi nghĩa rộng hơn mang tính xã hội nhiều hơn pháp lý so với "chủ hộ".
Từ đồng nghĩa
  • Người đại diện hộ gia đình: người thay mặt hộ gia đình trong các giao dịch, công việc.
  • Trưởng hộ: từ có nghĩa tương đương, chỉ người đứng đầu một hộ.
Các cụm từ liên quan
  • Thay đổi chủ hộ: thủ tục chuyển quyền đứng đầu hộ từ người này sang người khác trong sổ hộ khẩu.

    • Gia đình anh ấy đang làm thủ tục thay đổi chủ hộ. (Gia đình anh ấy đang làm thủ tục chuyển quyền đứng đầu hộ.)
  • Tách hộ/chia hộ: thủ tục để một hoặc một số thành viên tách ra thành một hộ gia đình độc lập, chủ hộ mới.

    • Anh trai tôi đã đăng ký tách hộ để lập gia đình riêng. (Anh trai tôi đã đăng ký tách ra thành hộ độc lập để lập gia đình riêng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chủ hộ")